cơ duyên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ trời và duyên may: Chỉ sự kết hợp giữa yếu tố trời định (cơ) và sự may mắn, sự gặp gỡ tình cờ (duyên). Nó diễn tả một sự sắp đặt, một hoàn cảnh đặc biệt do số phận hay vận may mang lại, thường dẫn đến một kết quả tốt đẹp hoặc một mối quan hệ ý nghĩa.
- Duyên số lạ lùng, sự gặp gỡ do trời định: Nhấn mạnh khía cạnh kỳ diệu, khó giải thích bằng lý lẽ thông thường của một cuộc gặp gỡ hay một cơ hội trong đời, như thể đã được sắp đặt từ trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai người gặp nhau trong hoàn cảnh khó khăn ấy quả thực là cơ duyên. (Việc hai người gặp nhau trong hoàn cảnh khó khăn ấy thực sự là do duyên số trời định.)
- Nhờ có cơ duyên được làm việc dưới sự chỉ dẫn của thầy, anh ấy đã tiến bộ rất nhanh. (Nhờ có cơ hội và duyên may được làm việc dưới sự chỉ dẫn của người thầy, anh ấy đã tiến bộ rất nhanh.)
- Không phải ai cũng có cơ duyên tiếp xúc với những tác phẩm nghệ thuật quý giá như vậy. (Không phải ai cũng có duyên số và cơ hội được tiếp xúc với những tác phẩm nghệ thuật quý giá như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cơ duyên tiền định": Duyên phận, cơ hội đã được định sẵn từ trước, không thể thay đổi.
- Mối tình của họ như một cơ duyên tiền định, dù trải qua bao sóng gió vẫn tìm về với nhau. (Mối tình của họ như một duyên phận đã định sẵn, dù trải qua bao nhiêu sóng gió vẫn tìm về với nhau.)
"gặp được cơ duyên": May mắn gặp được hoàn cảnh, thời cơ thuận lợi do số phận mang lại.
- Anh ấy gặp được cơ duyên xuất ngoại học tập và đã nắm bắt nó một cách xuất sắc. (Anh ấy may mắn gặp được cơ hội và duyên số để ra nước ngoài học tập và đã nắm bắt nó một cách xuất sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Duyên (danh từ): Sự ràng buộc, sự gặp gỡ do số phận; thường nhẹ nhàng và thiên về cảm xúc, quan hệ hơn cơ duyên.
- Họ gặp nhau thật tình cờ, đúng là có duyên. (Họ gặp nhau thật tình cờ, đúng là do duyên số.)
Cơ hội (danh từ): Thời cơ, điều kiện thuận lợi để làm việc gì; mang tính cụ thể và có thể nắm bắt được hơn, ít hàm ý "trời định" như cơ duyên.
- Đây là cơ hội tốt để bạn thể hiện năng lực. (Đây là thời cơ tốt để bạn thể hiện năng lực.)
Nhân duyên (danh từ): Duyên phận, mối liên hệ giữa người với người (thường trong Phật giáo); thiên về mối quan hệ nhân quả, nghiệp báo hơn là yếu tố may mắn ngẫu nhiên.
- Theo giáo lý nhà Phật, vợ chồng gặp nhau đều do nhân duyên từ kiếp trước. (Theo giáo lý nhà Phật, vợ chồng gặp nhau đều do duyên phận từ kiếp trước.)
Từ đồng nghĩa
- Duyên số: Số phận đã định về mối quan hệ giữa người với người.
- Duyên phận: Phần số, phần duyên đã được sắp đặt (thường dùng trong tình yêu, hôn nhân).
- Cơ may: Dịp may, vận may (nhấn mạnh tính may mắn, ít hàm ý "duyên" hay sự sắp đặt).
Thành ngữ liên quan
- Hữu duyên thiên lý năng tương ngộ, vô duyên đối diện bất tương phùng: Có duyên thì ngàn dặm cũng gặp nhau, không có duyên thì đối diện cũng không gặp. Thành ngữ này minh họa rõ nhất cho khái niệm cơ duyên.
- Câu chuyện của họ chứng minh cho câu thành ngữ "hữu duyên thiên lý năng tương ngộ". (Câu chuyện của họ chứng minh cho câu thành ngữ "có duyên thì ngàn dặm cũng gặp nhau".)
- cơ trời và duyên may; ý nói: cơ trời xui khiến, duyên số lạ lùng